Thuật ngữ trong Poker? Tham khảo các từ lóng phổ biến

Thuật ngữ trong Poker? Tham khảo các từ lóng phổ biến

Nếu mới bước vào thế giới Poker, điều khiến nhiều người choáng đầu tiên không phải là bài, mà là lượng thuật ngữ dày đặc trên bàn. Để bạn đỡ mất thời gian tra lẻ tẻ, bài viết này VN88 đã tổng hợp những thuật ngữ trong Poker quan trọng nhất, chia theo nhóm.

Nhóm thuật ngữ hành động cơ bản đánh Poker cần biết

Bốn từ bạn sẽ nghe liên tục trong mọi ván Poker là fold, call, raise và check.

Thuật ngữ trong Poker chỉ hành quyết định ở từng vòng bài

Fold nghĩa là bỏ bài, chấp nhận thua số chip đã vào pot, không tiếp tục ván đó nữa; thường dùng khi bạn thấy tay bài không đủ mạnh hoặc giá phải trả để tiếp tục là quá cao. 

Call là theo cược, tức là bỏ thêm vào pot số chip bằng đúng mức bet hoặc raise hiện tại để tiếp tục chơi ván bài. Raise là tố thêm, nghĩa là nâng mức cược lên cao hơn so với bet hiện tại, buộc những người khác nếu muốn theo phải bỏ thêm nhiều chip hơn.

Check là kiểm bài: nếu trong vòng cược chưa ai bet, bạn có thể check, tức là chuyển lượt cho người kế tiếp mà không thêm chip vào pot, nhưng vẫn giữ bài. Khi đã có người bet, bạn không thể check nữa mà phải chọn giữa fold, call hoặc raise. 

Ngoài ra, all-in là đi hết: bạn đẩy toàn bộ số chip mình còn vào pot, nếu thua là cháy cược ván đó, nếu thắng sẽ nhận phần pot tương ứng với số chip mình đã góp.

Nhóm thuật ngữ trong poker về tiền cược, chip và vị trí

Trong các game dùng blind, small blind (SB) và big blind (BB) là hai khoản cược bắt buộc trước khi chia bài, do hai người bên trái nút chia bài đặt, nhằm tạo pot ban đầu. Ante cũng là tiền bắt buộc nhưng khác blind ở chỗ: thường mọi người trên bàn đều đóng một khoản nhỏ trước mỗi ván, phổ biến trong các tournament. Pot là tổng số chip đang nằm giữa bàn, là phần mà mọi người đang tranh; stack là lượng chip mỗi người có trước mặt.

Về vị trí, dealer button (thường gọi tắt là button) là nút chia bài, đánh dấu người chốt hành động sau cùng ở các vòng sau flop. Các ghế như small blind, big blind, UTG, hijack, cutoff, button là cách gọi những vị trí cố định quanh bàn, dựa trên khoảng cách tới blind và button. Hiểu các tên này giúp bạn đọc các tài liệu chiến thuật dễ hơn, vì hầu hết đều dựa trên vị trí để gợi ý chơi chặt hay rộng.

Bankroll là số tiền bạn dành riêng cho việc chơi Poker, tách biệt với tiền sinh hoạt; quản lý bankroll tốt là điều sống còn nếu bạn chơi lâu dài.

Nhóm thuật ngữ trong poker về cấu trúc ván bài

Trong Texas Hold’em tại nhà cái VN88 trực tuyến, preflop là vòng cược đầu tiên, khi mọi người chỉ có 2 lá bài tẩy trên tay. Flop là ba lá bài chung đầu tiên được mở giữa bàn, turn là lá bài chung thứ tư, và river là lá bài chung thứ năm, cũng là lá cuối cùng. Sau mỗi lần mở bài chung đều có một vòng cược, nơi bạn phải quyết định fold, call, bet, raise hoặc check (nếu chưa ai cược).

Showdown là giai đoạn lật bài: sau vòng cược river, nếu vẫn còn ít nhất hai người chưa bỏ bài, mọi người sẽ lần lượt lật bài tẩy để so tay bài. Board là tập hợp các lá bài chung đang mở trên bàn, ví dụ board đang 9-10-J cùng chất nghĩa là flop/turn/river tạo nên mặt bài đó. Community cards là cách gọi bài chung nói chung, dùng trong các game như Texas Hold’em, Omaha.

Hand là tay bài bạn đang sở hữu, gồm 2 lá tẩy kết hợp với 5 lá chung để tạo thành bộ 5 lá mạnh nhất. Các thuật ngữ trong poker về hand như pair, two pair, three of a kind, straight, flush, full house, four of a kind, straight flush, royal flush là thứ tự tay bài mà bạn chắc chắn nên thuộc lòng.

Một số thuật ngữ trong Poker về chiến thuật và xác suất

Bluff là hành động cược hoặc tố mạnh với tay bài yếu hoặc không hoàn thiện, nhằm khiến đối thủ bỏ bài tốt hơn, giúp bạn thắng pot mà không cần showdown. Semi-bluff là Bluff khi bạn vẫn còn nhiều outs để cải thiện nếu bị call, ví dụ cầm bài chờ thùng hoặc chờ sảnh. Value bet là cược để lấy thêm giá trị từ tay bài mạnh, mong đối thủ call với tay yếu hơn; ngược với việc Bluff.

Draw là tay bài thiếu một hoặc vài lá để hoàn thiện, ví dụ flush draw (chờ thùng), straight draw (chờ sảnh). Outs là số lá trong bộ bài còn lại có thể giúp bạn hoàn thiện hand, dùng để ước lượng nhanh xác suất trúng.

Equity là phần trăm pot mà về lý thuyết tay bài của bạn xứng đáng được nhận, nếu mọi người đi đến showdown nhiều lần trong cùng một tình huống. Thuật ngữ trong Poker này thường được dùng trong phân tích chiến thuật nâng cao, để quyết định xem một cú call dài hạn có lời hay không.

Xem thêm: Xác suất trong Poker – thống kê cơ hội thắng của mỗi vòng

Từ lóng và những thuật ngữ đậm chất đời sống trên bàn Poker

Ngoài các thuật ngữ trong poker về kỹ thuật, Poker VN88 còn có rất nhiều từ lóng:

  • Tilt là trạng thái tâm lý mất bình tĩnh, bực bội sau khi thua, dẫn tới lối chơi mất kiểm soát, vào pot bừa bãi, call vô lý, thường là nguyên nhân khiến người chơi giỏi cũng thua nặng. 
  • Bad beat là tình huống bạn thua một ván mà về mặt xác suất bạn đang dẫn trước rất lớn, nhưng đối thủ lại đụng được lá bài hiếm hoi ở cuối để lật ngược.
  • Fish là cách gọi những người chơi yếu, hay phạm sai lầm, trong khi nit là kiểu người chơi cực kỳ chặt, rất hiếm khi vào pot, chỉ chơi tay rất mạnh. Calling station là người gần như chỉ biết call, ít khi raise nên rất khó buộc họ bỏ bài bằng bluff nhưng lại dễ thu tiền lời nhiều từ họ khi bạn có tay mạnh.

Kết luận

Nắm được các thuật ngữ trong Poker giúp bạn đọc được bài viết chiến thuật, xem video phân tích tay bài và giao tiếp trên bàn một cách trôi chảy hơn. Từ những khái niệm cơ bản như fold, call, raise, check, blind, pot, flop, turn, river cho đến các từ chiến thuật như bluff, nuts, outs, equity và các từ lóng như tilt, fish, calling station, tất cả đều là ngôn ngữ chung của người chơi Poker trên toàn thế giới. 

Lên đầu trang